eligible

/ˈɛlɪdʒəbəl/
có thể được chọn hoặc đủ điều kiện

She is eligible for the scholarship.

Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.


trang trọng

Có đủ điều kiện hoặc đủ tư cách để được chọn hoặc tham gia vào một hoạt động, chương trình, hoặc quyền lợi nào đó.

All applicants must meet the eligibility criteria.

Tất cả các ứng viên phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.

Thường được sử dụng trong các quy trình tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.

Cụm từ kết hợp

eligible forđủ điều kiện đểeligibility criteriatiêu chí đủ điều kiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

be eligible forcụm từ
đủ điều kiện để

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng người hoặc vật được đề cập thực sự đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eligibilis', có nghĩa là 'có thể được chọn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, đăng ký học, hoặc các chương trình hỗ trợ.

Phân tích từ

elig
chọn
root
+
-ible
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt