effectiveness
hiệu quảThe effectiveness of the new policy is evident.
Hiệu quả của chính sách mới là rõ ràng.
Khả năng của một vật, một biện pháp hoặc một hành động trong việc đạt được kết quả mong muốn.
We need to measure the effectiveness of the training program.
Chúng ta cần đo lường hiệu quả của chương trình đào tạo.
Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kinh doanh và quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Hiệu quả vs. năng suất
‘Effectiveness’ tập trung vào việc đạt mục tiêu, còn ‘efficiency’ nhấn mạnh việc sử dụng ít tài nguyên hơn để đạt cùng mục tiêu.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'effectiveness'
Dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một hành động hoặc chính sách, không chỉ khả năng thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ 'effective' (từ Latin 'efficere' – làm cho thành công) + hậu tố danh từ '-ness' biểu thị trạng thái.
Ghi chú sử dụng
Dùng khi nói về mức độ thành công chung của một biện pháp, không chỉ khả năng riêng lẻ; tránh dùng thay cho 'efficacy' trong ngữ cảnh y học.