dual

/duːəl/

Was bedeutet "dual" in Vietnamese?

hai, kép, song song

The device has dual SIM card slots.

Thiết bị có hai khe thẻ SIM.


Wie verwendet man "dual" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Có hai phần hoặc chức năng riêng biệt nhưng có liên quan.

She has a dual role as both a manager and a mentor.

Cô ấy có vai trò kép là cả quản lý lẫn cố vấn.

Thường dùng để mô tả hệ thống, chức năng hoặc vai trò có hai mặt khác nhau nhưng liên quan.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, có thể hoạt động với hai đầu vào hoặc đầu ra cùng lúc.

This monitor supports dual display mode.

Màn hình này hỗ trợ chế độ hiển thị kép.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả thiết bị có khả năng kết nối hoặc hoạt động với hai đầu vào/đầu ra.

Cụm từ kết hợp

dual purposesử dụng képdual citizenshipquốc tịch képdual monitormàn hình kép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dual bootcụm từ
cài đặt hai hệ điều hành trên cùng một máy tính

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ 'dual' thường dùng để mô tả thiết bị có khả năng kết nối hoặc hoạt động với hai đầu vào/đầu ra.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'double'

'Dual' nhấn mạnh hai phần riêng biệt nhưng liên quan, còn 'double' thường chỉ đơn giản là gấp đôi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dualis', có nghĩa là 'của hai'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dual' thường dùng để mô tả hai phần hoặc chức năng riêng biệt nhưng có liên quan, thường trong lĩnh vực công nghệ hoặc quản lý.

Phân tích từ

dual
hai
root
Từ Điển Anh Việt