don't hold your breath
đừng trông đợi quá nhiềuA: Do you think they'll give us a raise this year? B: Don't hold your breath.
A: Năm nay liệu họ có tăng lương cho chúng ta không? B: Đừng trông đợi quá nhiều.
thông thường
Đừng mong đợi điều gì đó xảy ra vì khả năng thấp.
I asked my boss for a promotion, but he just laughed and said, 'Don't hold your breath.'
Tôi xin sếp thăng chức nhưng ông ấy chỉ cười và nói: 'Đừng mong đợi quá nhiều.'
Thường dùng khi người nói tin rằng điều được nhắc đến khó xảy ra.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng 'don't hold your breath'?
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hoài nghi hoặc thất vọng về khả năng xảy ra của điều gì đó, đặc biệt khi đối phương mong đợi quá mức.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này bắt nguồn từ hành động nín thở, tượng trưng cho sự chờ đợi vô vọng. Nó thể hiện sự hoài nghi hoặc thất vọng về khả năng xảy ra của điều gì đó.
Từ Điển Anh Việt