do the honours
đảm nhận vai trò chủ trìLadies and gentlemen, I now ask Mr. Smith to do the honours and cut the cake.
Thưa quý vị, tôi xin mời ông Smith đảm nhận vai trò chủ trì và cắt bánh.
đảm nhận vai trò chủ trì hoặc thực hiện một nhiệm vụ quan trọng thay mặt cho người khác, thường trong bữa tiệc, sự kiện chính thức
The bride's father will do the honours by giving a speech at the wedding reception.
Người cha của cô dâu sẽ đảm nhận vai trò chủ trì bằng cách đọc diễn văn trong tiệc cưới.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, tiệc tùng, hoặc sự kiện trang trọng. Không mang nghĩa đen về hành động vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'do the honours' chỉ nên dùng trong các sự kiện xã hội trang trọng như tiệc cưới, buổi tiệc, hoặc lễ kỷ niệm. Không dùng trong ngữ cảnh công việc hàng ngày.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
Nghĩa đen của 'do the honours' là thực hiện một hành động quan trọng, nhưng nghĩa bóng mới là nghĩa phổ biến. Ví dụ: 'do the honours of cutting the cake' không có nghĩa là cắt bánh theo nghĩa đen, mà là đảm nhận vai trò quan trọng trong sự kiện.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ truyền thống xã hội Anh thế kỷ 18-19, nơi người có địa vị cao hoặc khách quý sẽ đảm nhận vai trò chủ trì các nghi lễ quan trọng. 'Honours' ở đây ám chỉ danh dự, vai trò quan trọng trong sự kiện.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc xã hội. Không nên dùng trong ngữ cảnh công việc chuyên môn trừ khi ám chỉ vai trò chủ trì một sự kiện.