Looking up...
The movie was disappointing because it didn't match the book.
Bộ phim thật đáng thất vọng vì không giống cuốn sách.
khiến ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng vì kỳ vọng không được đáp ứng
The service at the restaurant was disappointing.
Dịch vụ ở nhà hàng ấy thật đáng thất vọng.
His performance was disappointing compared to last year.
Màn trình diễn của anh ấy đáng thất vọng so với năm ngoái.
Thường dùng để mô tả sự việc, sản phẩm, hoặc hành động không đạt kỳ vọng.
'Disappointing' mô tả sự việc (tính từ chủ động), trong khi 'disappointed' mô tả cảm xúc của ai đó (tính từ bị động). Ví dụ: 'The movie was disappointing' (Bộ phim đáng thất vọng) vs. 'I felt disappointed after watching the movie' (Tôi cảm thấy thất vọng sau khi xem phim).
Sau 'disappointing' thường là danh từ (disappointing weather) hoặc mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (It's disappointing that they canceled the event).
Từ 'disappointing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'disappoint' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'appoint' (nghĩa là 'sắp xếp, bổ nhiệm'). Ban đầu mang nghĩa 'không đáp ứng kỳ vọng', sau đó phát triển thành nghĩa hiện tại là 'khiến ai thất vọng'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả sự việc không đạt kỳ vọng. Có thể đứng trước danh từ (disappointing weather) hoặc sau động từ liên kết (The result was disappointing).