dancer

/ˈdænsər/
vũ công

The dancer performed gracefully.

Vũ công biểu diễn một cách duyên dáng.


trang trọng

Người biểu diễn múa; người có kỹ năng hoặc nghề nghiệp trong lĩnh vực múa.

She has been a dancer for ten years.

Cô ấy đã là vũ công được mười năm.

Có thể dùng cho cả nam và nữ.

Cụm từ kết hợp

professional dancervũ công chuyên nghiệpballet dancervũ công ba lêdance troupeđoàn vũ công

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dance troupecụm từ
đoàn vũ công

Mẹo hay

Giới tính

Trong tiếng Việt, 'vũ công' không phân biệt giới tính; không cần thêm từ 'nam' hay 'nữ'.

Quy tắc vàng

Mạo từ

Đặt 'a' hoặc 'the' trước 'dancer' để chỉ một người cụ thể hoặc một nhóm chung.

Nguồn gốc từ

Từ Old French 'dancier', xuất phát từ Latin 'dansare' (động từ 'dance').

Ghi chú sử dụng

Khi dùng 'dancer' trong câu tiếng Anh, thường cần mạo từ 'a' hoặc 'the' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

dance
múa
root
+
-er
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt