Looking up...
The main criterion for selection was experience.
Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.
Một tiêu chuẩn hoặc yếu tố được sử dụng để đánh giá hoặc lựa chọn.
The committee established clear criteria for the award.
Ban đã thiết lập những tiêu chí rõ ràng cho giải thưởng.
Thường được sử dụng trong các hoàn cảnh chính thức như tuyển dụng, đánh giá, hoặc lựa chọn.
Khi đề cập đến nhiều tiêu chí, dùng 'criteria' (số nhiều của 'criterion').
Từ gốc Latin 'criterium', có nghĩa là 'một phương pháp phân biệt' hoặc 'một tiêu chuẩn'.
Thường được sử dụng ở số nhiều ('criteria') khi đề cập đến nhiều tiêu chuẩn.