Looking up...
Don't count your chickens before they hatch—you might end up disappointed.
Đừng nên tính trước khi gà chưa nở, có thể bạn sẽ thất vọng đấy.
làm việc gì đó quá sớm khi chưa có kết quả chắc chắn
He counted his chickens before the deal was signed, but it fell through at the last minute.
Anh ấy đã tính trước phần thắng khi thương vụ chưa ký kết, nhưng nó đổ vỡ vào phút cuối.
She announced her promotion before the official email arrived—classic case of counting chickens.
Cô ấy đã thông báo thăng chức trước khi nhận được email chính thức—một trường hợp điển hình của việc chưa nên tính trước.
Thường dùng để cảnh báo ai đó không nên quá tự tin vào thành công chưa chắc chắn.
Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên quá tự tin vào thành công của một kế hoạch chưa chắc chắn. Ví dụ: 'Đừng đếm gà khi chưa nở' khi ai đó khoe khoang về một dự án chưa hoàn thành.
Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo, vì vậy không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khen ngợi.
Xuất phát từ truyện ngụ ngôn Aesop về một cô gái nông dân đã bán gà con chưa nở. Khi gà nở ra toàn là gà trống, cô gái thất vọng vì không thể bán được. Câu chuyện nhấn mạnh hậu quả của việc quá tin tưởng vào điều chưa xảy ra.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó không nên quá lạc quan về một điều gì đó chưa chắc chắn. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân.