Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. count one's chickens

count one's chickens

/kaʊnt wʌnz ˈtʃɪkənz/◆thành ngữ
chưa nên tính trước

Don't count your chickens before they hatch—you might end up disappointed.

Đừng nên tính trước khi gà chưa nở, có thể bạn sẽ thất vọng đấy.


◆ Nghĩa thực sự
hành động dự đoán thành công quá sớm khi chưa có kết quả chắc chắn
¶ Nghĩa đen
đếm số lượng gà con trước khi chúng nở
Phân tích nghĩa đen
countđếm+one's chickensnhững con gà của mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cô gái nông dân đếm gà con chưa nở, hy vọng bán được nhưng cuối cùng thất vọng khi chúng nở toàn gà trống. Tạo nên hình ảnh của sự thất vọng khi tin tưởng quá sớm vào điều chưa chắc chắn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn khoe khoang về kế hoạch khởi nghiệp sắp thành công, nhưng bạn nhắc nhở: 'Đừng đếm gà khi chưa nở' vì dự án vẫn chưa chắc chắn.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chuyện ngụ ngôn Aesop về cô gái nông dân và gà con đã trở thành biểu tượng của sự cảnh báo trong văn hóa phương Tây. Ở Việt Nam, tương đương là 'chưa xôi đã đổ' hoặc 'chưa thắp đèn đã kể chuyện đêm'.
thông thường

làm việc gì đó quá sớm khi chưa có kết quả chắc chắn

He counted his chickens before the deal was signed, but it fell through at the last minute.

Anh ấy đã tính trước phần thắng khi thương vụ chưa ký kết, nhưng nó đổ vỡ vào phút cuối.

She announced her promotion before the official email arrived—classic case of counting chickens.

Cô ấy đã thông báo thăng chức trước khi nhận được email chính thức—một trường hợp điển hình của việc chưa nên tính trước.

Thường dùng để cảnh báo ai đó không nên quá tự tin vào thành công chưa chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

count your chickens (before they hatch)tính trước khi chưa chắc chắn

Từ đồng nghĩa

jump the guncount your blessingsassume success too soon

Từ trái nghĩa

be cautiouswait and seekeep your hopes in check

Cụm từ liên quan

don't put the cart before the horsethành ngữ
làm việc theo thứ tự sai lầm
a bird in the hand is worth two in the bushtục ngữ
cái mình đang có quan trọng hơn những điều chưa chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên quá tự tin vào thành công của một kế hoạch chưa chắc chắn. Ví dụ: 'Đừng đếm gà khi chưa nở' khi ai đó khoe khoang về một dự án chưa hoàn thành.

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng

Cụm từ này thường mang ý nghĩa cảnh báo, vì vậy không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khen ngợi.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ truyện ngụ ngôn Aesop về một cô gái nông dân đã bán gà con chưa nở. Khi gà nở ra toàn là gà trống, cô gái thất vọng vì không thể bán được. Câu chuyện nhấn mạnh hậu quả của việc quá tin tưởng vào điều chưa xảy ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó không nên quá lạc quan về một điều gì đó chưa chắc chắn. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, kinh doanh, hoặc các mối quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

count
tính toán, dự đoán
verb
+
one's chickens
những con gà của ai đó
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.