Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. copper

copper

/ˈkɒpər/

Was bedeutet "copper" in Vietnamese?

kim loại đồng

Copper is used in electrical wiring.

Đồng được sử dụng trong dây dẫn điện.


Wie verwendet man "copper" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Kim loại có màu đỏ nâu, dẫn điện tốt, thường được sử dụng trong dây dẫn điện, ống dẫn nước và các ứng dụng công nghiệp.

The Statue of Liberty is made of copper.

Tượng Nữ thần Tự do được làm từ đồng.

Copper pipes are commonly used in plumbing.

Ống đồng thường được sử dụng trong lắp đặt nước.

Đồng là kim loại có tính dẫn điện cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.

Cụm từ kết hợp

copper wiredây đồngcopper pipeống đồngcopper coinđồng xu đồng

Từ đồng nghĩa

brassbronzered metal

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'copper' chỉ dùng cho kim loại đồng, không dùng cho các kim loại khác như đồng thau (brass) hoặc đồng đồng (bronze).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'copper' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuprum', tên gọi của đảo Cyprus, nơi đồng được khai thác sớm nhất.

Ghi chú sử dụng

Từ 'copper' thường được sử dụng để chỉ kim loại đồng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng làm từ đồng như ống dẫn nước hoặc dây dẫn điện.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.