Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cope

cope

/koʊp/
đối phó, ứng phó

She struggles to cope with the stress of her job.

Cô ấy khó khăn để đối phó với áp lực công việc của mình.


thông thường

Đối phó với một tình huống khó khăn hoặc áp lực.

He learned to cope with his anxiety through therapy.

Anh ấy học cách đối phó với lo âu của mình thông qua liệu pháp.

Thường dùng với các tình huống khó khăn về tinh thần hoặc thể chất.

thông thường

Chịu đựng hoặc chịu đựng một tình huống không thể thay đổi.

We have to cope with the bad weather today.

Chúng ta phải chịu đựng thời tiết xấu ngày hôm nay.

Dùng khi không thể thay đổi tình huống.

Cụm từ kết hợp

cope withđối phó vớicope upchịu đựng

Từ đồng nghĩa

handlemanagedeal withtolerateendure

Từ trái nghĩa

avoidignoreneglect

Cụm từ liên quan

cope with itcụm từ
đối phó với điều đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cope with' khi muốn nói về việc đối phó với một tình huống khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'capere' có nghĩa là 'nhận lấy, giữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'cope with' để chỉ đối phó với một tình huống khó khăn.

Phân tích từ

cope
đối phó, chịu đựng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.