Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. convey

convey

/kənˈveɪ/
truyền đạt

Please convey my apologies to the team.

Vui lòng truyền đạt lời xin lỗi của tôi đến nhóm.


trang trọng

truyền đạt thông tin, cảm xúc hoặc ý tưởng đến người khác một cách rõ ràng

The speaker conveyed his message with great clarity.

Diễn giả truyền đạt thông điệp của mình với sự rõ ràng tuyệt vời.

This painting conveys a sense of peace.

Bức tranh này truyền tải cảm giác yên bình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng trong giao tiếp.

Kinh doanh
trang trọng

chuyên chở hoặc vận chuyển (hàng hóa, người)

The truck conveys goods from the warehouse to the stores.

Chiếc xe tải chuyên chở hàng hóa từ kho đến các cửa hàng.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong lĩnh vực logistics.

trang trọng

biểu lộ hoặc thể hiện (thái độ, cảm xúc)

Her smile conveyed her happiness.

Nụ cười của cô ấy thể hiện niềm hạnh phúc.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự biểu đạt không lời.

Cụm từ kết hợp

convey a messagetruyền đạt một thông điệpconvey one's feelingsthể hiện cảm xúcconvey an ideatruyền tải một ý tưởng

Từ đồng nghĩa

communicateexpresstransmittransferimpart

Từ trái nghĩa

withholdconcealsuppress

Cụm từ liên quan

convey in writingcụm từ
trình bày bằng văn bản
convey one's gratitudecụm từ
thể hiện lòng biết ơn

Mẹo hay

Phân biệt 'convey' và 'express'

'Convey' nhấn mạnh vào quá trình truyền đạt thông tin một cách rõ ràng (thường có chủ đích), trong khi 'express' thiên về bộc lộ cảm xúc trực tiếp. Ví dụ: 'She expressed her anger' (Cô ấy thể hiện sự tức giận) ngụ ý cảm xúc trực diện, còn 'She conveyed her anger through her tone' (Cô ấy truyền đạt sự tức giận qua giọng điệu) ngụ ý sự kiểm soát và rõ ràng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'convey'?

Dùng 'convey' khi: 1) Truyền đạt thông tin quan trọng (thường trong môi trường chuyên nghiệp), 2) Biểu lộ cảm xúc một cách tinh tế, 3) Vận chuyển hàng hóa. Tránh dùng cho hành động giao tiếp bình thường hàng ngày (thay bằng 'tell', 'say').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *convehere* (mang theo, vận chuyển), gồm *com-* (cùng nhau) + *vehere* (chở). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'vận chuyển', sau mở rộng sang nghĩa 'truyền đạt thông tin' từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'truyền đạt' thường dùng cho thông tin chính thức, trong khi 'truyền tải' thiên về cảm xúc hoặc ý nghĩa trừu tượng. 'Thể hiện' dùng cho cảm xúc cá nhân. Không nhầm lẫn với 'chuyên chở' (chỉ vận chuyển vật lý).

Phân tích từ

con-
cùng nhau, hoàn toàn
prefix
+
-vey
mang, chở (từ Latin vehere)
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.