convert to grayscale mode
chuyển đổi sang chế độ xámThe photographer converted the image to grayscale mode to enhance its vintage feel.
Nhiếp ảnh gia đã chuyển đổi hình ảnh sang chế độ xám để tăng cường cảm giác cổ điển của nó.
Chuyển đổi một hình ảnh, màn hình hoặc hệ thống hiển thị sang chế độ chỉ sử dụng các màu xám, loại bỏ tất cả các màu sắc.
To save ink, the printer automatically converts documents to grayscale mode.
Để tiết kiệm mực, máy in tự động chuyển đổi tài liệu sang chế độ xám.
The app allows users to convert photos to grayscale mode for a classic look.
Ứng dụng cho phép người dùng chuyển đổi ảnh sang chế độ xám để có vẻ cổ điển.
Thường được sử dụng trong chỉnh sửa ảnh, in ấn, hoặc thiết lập màn hình để tiết kiệm năng lượng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chuyển đổi sang chế độ xám
Trong Photoshop, bạn có thể chuyển đổi ảnh sang chế độ xám bằng cách chọn 'Image' > 'Mode' > 'Grayscale'.
Quy tắc vàng
Chế độ xám và tiết kiệm năng lượng
Chuyển đổi màn hình sang chế độ xám có thể giúp tiết kiệm năng lượng, đặc biệt là trên các thiết bị có màn hình OLED.
Nguồn gốc từ
Từ 'grayscale' bắt nguồn từ 'gray' (xám) và 'scale' (thang đo), mô tả một thang màu từ đen đến trắng. 'Convert' (chuyển đổi) và 'mode' (chế độ) là từ thông dụng trong công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ứng dụng chỉnh sửa ảnh, phần mềm in ấn, hoặc thiết lập màn hình để tiết kiệm năng lượng hoặc tạo hiệu ứng nghệ thuật.