contender

/kənˈtɛndər/
người tranh tài

He is a strong contender for the championship.

Anh ấy là một người tranh tài mạnh mẽ cho chức vô địch.


thông thường

Người hoặc thực thể tham gia cuộc thi, tranh tài, hoặc tranh giành một vị trí quan trọng.

She is a serious contender for the presidential election.

Cô ấy là một ứng cử viên nghiêm túc trong cuộc bầu cử tổng thống.

The new startup is a contender in the tech industry.

Công ty khởi nghiệp mới này là một đối thủ cạnh tranh trong ngành công nghệ.

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng hoặc thành công.

Cụm từ kết hợp

strong contenderngười tranh tài mạnh mẽserious contenderngười tranh tài nghiêm túcmain contenderngười tranh tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

contend withcụm từ
đối phó với

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'contender' với 'competitor' trong ngữ cảnh thể thao, vì 'contender' thường chỉ người có khả năng cao giành chiến thắng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contendere' (tranh luận, tranh giành).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh để chỉ người hoặc tổ chức có khả năng cao giành chiến thắng.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tend
tranh giành
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt