complied
tuân thủThe company complied with all safety regulations.
Công ty đã tuân thủ tất cả các quy định về an toàn.
trang trọng
Đã tuân thủ hoặc thực hiện theo yêu cầu, quy định hoặc yêu cầu pháp lý.
The company complied with the new environmental laws.
Công ty đã tuân thủ các luật môi trường mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
comply withtuân thủcomplied with regulationstuân thủ quy định
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'complied' khi muốn nhấn mạnh việc đã hoàn thành hoặc tuân thủ một yêu cầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'complere' (hoàn thành, đáp ứng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, doanh nghiệp hoặc yêu cầu chính thức.
Phân tích từ
com-
hoàn toàn
prefix-plied
đáp ứng
suffixTừ Điển Anh Việt