complied

/kəmˈplaɪd/
tuân thủ

The company complied with all safety regulations.

Công ty đã tuân thủ tất cả các quy định về an toàn.


trang trọng

Đã tuân thủ hoặc thực hiện theo yêu cầu, quy định hoặc yêu cầu pháp lý.

The company complied with the new environmental laws.

Công ty đã tuân thủ các luật môi trường mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

comply withtuân thủcomplied with regulationstuân thủ quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'complied' khi muốn nhấn mạnh việc đã hoàn thành hoặc tuân thủ một yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complere' (hoàn thành, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, doanh nghiệp hoặc yêu cầu chính thức.

Phân tích từ

com-
hoàn toàn
prefix
+
-plied
đáp ứng
suffix
Từ Điển Anh Việt