cliff

/klɪf/
vách núi dốc

The hikers stood at the edge of the cliff, admiring the view.

Những người leo núi đứng ở cạnh vách núi dốc, ngắm cảnh.


trang trọng

Một vách núi hoặc bờ biển dốc và cao, thường có độ dốc gần như thẳng đứng.

The waves crashed against the rocky cliff.

Các cơn sóng đập vào vách núi đá.

Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình.

Cụm từ kết hợp

cliff edgecạnh vách núicliff facemặt vách núicliff divingnhảy từ vách núi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

over the cliffcụm từ
vào tình trạng nguy hiểm hoặc không thể cứu vãn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cliff' thường được sử dụng để mô tả vách núi hoặc bờ biển dốc cao, không phải là đồi hoặc sườn núi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif', có nghĩa là 'vách núi dốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả cảnh quan tự nhiên hoặc địa hình có độ dốc cao.

Từ Điển Anh Việt