Looking up...
But for your help, I would have failed the exam.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi sẽ trượt bài kiểm tra.
Dùng để chỉ một điều kiện hoặc sự kiện cụ thể mà nếu không có nó, kết quả hoặc tình huống khác sẽ xảy ra.
But for the rain, we would have gone to the beach.
Nếu không có mưa, chúng ta sẽ đi biển.
The company would have gone bankrupt but for the government bailout.
Công ty sẽ phá sản nếu không có sự cứu trợ của chính phủ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để diễn tả một điều kiện cần thiết.
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định, nơi kết quả sẽ khác nếu điều kiện đó không xảy ra.
Từ ghép của 'but' (ngoại trừ) và 'for' (vì), dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để diễn tả một tình huống giả định.