bureaucracy
Was bedeutet "bureaucracy"?
quan liêu, bộ máy quan liêuThe bureaucracy in this country is slowing down progress.
Bộ máy quan liêu ở đất nước này đang làm chậm tiến độ.
Wie verwendet man "bureaucracy" richtig?
Hệ thống hành chính với nhiều quy tắc phức tạp và quan chức quan liêu, thường gây chậm trễ trong giải quyết công việc.
The new policy was delayed by bureaucracy.
Chính sách mới bị trì hoãn do bộ máy quan liêu.
She had to fill out endless forms due to bureaucracy.
Cô ấy phải điền vô số biểu mẫu vì bộ máy quan liêu.
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt trong quản lý hành chính.
Tầng lớp quan chức trong chính phủ hoặc tổ chức, có quyền lực nhưng đôi khi thiếu hiệu quả.
The bureaucracy resisted any changes to the outdated system.
Tầng lớp quan chức phản đối mọi thay đổi đối với hệ thống lỗi thời.
Trong ngữ cảnh xã hội học, thuật ngữ này có thể trung lập hơn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bureaucracy' và 'red tape'
'Bureaucracy' chỉ hệ thống quan liêu nói chung, trong khi 'red tape' nhấn mạnh vào những thủ tục rườm rà, gây cản trở cụ thể. Ví dụ: 'The bureaucracy in this company is slow' (hệ thống quan liêu chậm chạp) vs. 'The red tape in this process is frustrating' (thủ tục rườm rà gây khó chịu).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'bureaucracy'?
Sử dụng khi nói về hệ thống hành chính, quan chức, hoặc sự cồng kềnh trong quản lý. Tránh dùng khi chỉ các thủ tục cụ thể (dùng 'red tape' thay).
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Pháp 'bureaucratie', kết hợp từ 'bureau' (văn phòng) + hậu tố '-cratie' (quyền lực, cai trị). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 18, lần đầu được sử dụng bởi nhà kinh tế học người Pháp Vincent de Gournay.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp hàng ngày, ám chỉ sự cồng kềnh, thiếu linh hoạt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích chính trị, nó có thể mang tính trung lập.