breath

/brɛθ/

Was bedeutet "breath" in Vietnamese?

hơi thở

Take a deep breath to calm down.

Hãy hít một hơi thở sâu để bình tĩnh lại.


Wie verwendet man "breath" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Hơi thở từ phổi ra ngoài hoặc vào trong.

She held her breath underwater for 30 seconds.

Cô ấy giữ hơi thở dưới nước trong 30 giây.

Thường dùng để chỉ hành động thở hoặc không thở.

văn chương

Sự sống, sự tồn tại (nghĩa bóng).

The breath of spring brings new life.

Hơi thở của mùa xuân mang lại sự sống mới.

Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

take a breathhít hơihold one's breathgiữ hơi thởlose one's breathmất hơi thở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'breath' và 'breathe'

'Breath' là danh từ, còn 'breathe' là động từ. Ví dụ: 'Take a breath' (hít hơi) và 'I need to breathe' (Tôi cần thở).

Quy tắc vàng

Dùng 'breath' khi muốn nói về hơi thở

Nếu muốn nói về hành động thở, dùng 'breathe'. Nếu muốn nói về hơi thở, dùng 'breath'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bræþ', có nghĩa là 'hơi thở'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'breath' là danh từ, trong khi 'breathe' là động từ.

Phân tích từ

breath
hơi thở
root
Từ Điển Anh Việt