breakdown

/ˈbreɪkdaʊn/

Was bedeutet "breakdown" in Vietnamese?

sự phân tích

The mechanic gave us a breakdown of the car's problems.

Cơ sĩ đã giải thích cho chúng tôi về những vấn đề của xe.


Wie verwendet man "breakdown" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chung

Sự phân tích hoặc phân tách thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.

The professor provided a detailed breakdown of the research findings.

Giáo sư đã cung cấp một phân tích chi tiết về kết quả nghiên cứu.

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh.

chung

Sự hỏng hóc hoặc ngừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.

The power plant experienced a major breakdown last night.

Trạm điện đã xảy ra sự cố lớn vào đêm qua.

Thường dùng để mô tả sự cố kỹ thuật hoặc sự cố máy móc.

Cụm từ kết hợp

breakdown ofsự phân tích củamechanical breakdownsự cố cơ khíemotional breakdownsự sụp đổ tinh thần

Cụm từ liên quan

break downđộng từ cụm
phá vỡ, phân tích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'breakdown' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như phân tích hoặc sự cố.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Khi dùng 'breakdown', hãy đảm bảo bạn đang sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'break' (phá vỡ) + 'down' (xuống), có nghĩa là sự phân tách hoặc sự cố.

Ghi chú sử dụng

Từ 'breakdown' có thể dùng để mô tả sự phân tích hoặc sự cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
down
xuống
suffix
Từ Điển Anh Việt