Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brain rot

brain rot

/breɪn rɒt/
sự suy giảm trí óc do sử dụng quá nhiều nội dung không chất lượng

Excessive social media use can cause brain rot.

Sử dụng quá nhiều mạng xã hội có thể gây suy giảm trí óc.


thông thường

Sự suy giảm trí óc hoặc khả năng suy nghĩ logic do tiếp xúc quá nhiều với nội dung không chất lượng, như thông tin sai lệch, nội dung giật gân hoặc nội dung không có giá trị.

Binge-watching low-quality videos can lead to brain rot.

Xem quá nhiều video chất lượng thấp có thể dẫn đến suy giảm trí óc.

Thường được sử dụng để mô tả tác hại của nội dung internet không chất lượng lên não bộ.

Cụm từ kết hợp

cause brain rotgây suy giảm trí ócprevent brain rotngăn ngừa suy giảm trí óc

Từ đồng nghĩa

mental declinecognitive decaymental degradation

Từ trái nghĩa

mental stimulationbrain exercise

Cụm từ liên quan

doomscrollingcụm từ
sự cuộn liên tục thông tin tiêu cực
doomscrollingcụm từ
sự cuộn liên tục thông tin tiêu cực

Mẹo hay

Sử dụng nội dung chất lượng

Để tránh suy giảm trí óc, hãy chọn nội dung có giá trị và thông tin chính xác.

Quy tắc vàng

Giảm thời gian sử dụng internet

Giảm thời gian tiếp xúc với nội dung không chất lượng để bảo vệ trí óc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'brain' (não bộ) và 'rot' (suy giảm, hỏng), mô tả sự suy giảm trí óc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh internet và tâm lý học để chỉ tác hại của nội dung không chất lượng.

Phân tích từ

brain
não bộ
root
+
rot
suy giảm, hỏng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.