Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boyfriend

boyfriend

/ˈbɔɪˌfrend/

Was bedeutet "boyfriend" in Vietnamese?

bạn trai

She introduced her new boyfriend to her parents.

Cô ấy đã giới thiệu bạn trai mới của mình với bố mẹ.


Wie verwendet man "boyfriend" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Người đàn ông mà một người phụ nữ đang hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm.

He's been my boyfriend for six months now.

Anh ấy là bạn trai của tôi đã sáu tháng nay.

She met her boyfriend at a coffee shop.

Cô ấy gặp bạn trai của mình tại một quán cà phê.

Từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ tình cảm không chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'chồng' (husband) hay 'người yêu' (lover).

Cụm từ kết hợp

ex-boyfriendbạn trai cũboyfriend materialngười xứng đáng trở thành bạn traisingle and looking for a boyfriendđộc thân và đang tìm bạn trai

Từ đồng nghĩa

partnerloversignificant other

Từ trái nghĩa

girlfriend

Cụm từ liên quan

hang out with boyfriendcụm từ
đi chơi với bạn trai
meet the boyfriendcụm từ
gặp bạn trai

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'boyfriend' và 'người yêu'

'Boyfriend' trong tiếng Anh thường ám chỉ mối quan hệ tình cảm lãng mạn nhưng chưa nghiêm túc bằng 'người yêu' trong tiếng Việt. 'Người yêu' có thể bao hàm cả mối quan hệ tình cảm sâu sắc hơn, trong khi 'boyfriend' thường dùng cho giai đoạn tìm hiểu hoặc hẹn hò.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'boyfriend' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chắc chắn rằng mối quan hệ của bạn phù hợp với nghĩa của 'boyfriend' (mối quan hệ tình cảm lãng mạn nhưng chưa cam kết lâu dài). Tránh sử dụng từ này cho mối quan hệ gia đình hay tình bạn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'boy' (con trai) và 'friend' (bạn), xuất hiện vào thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'người bạn thân thiết của nam giới'. Theo thời gian, nghĩa đã thu hẹp lại thành mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các mối quan hệ tình cảm. Ở một số nền văn hóa, việc sử dụng từ này có thể mang tính chất nhẹ nhàng hơn so với 'người yêu' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

boy
con trai
root
+
friend
bạn
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.