booth

/buːð/
quầy

She bought a ticket at the ticket booth.

Cô ấy mua vé tại quầy bán vé.


neutral

Một gian phòng nhỏ hoặc không gian kín, thường được ngăn cách bởi tường hoặc rèm, dùng để thực hiện các hoạt động riêng tư hoặc kinh doanh.

The voting booths were set up in the school gym.

Các quầy bỏ phiếu được bố trí trong nhà thể dục của trường.

He works in a phone booth all day.

Anh ấy làm việc trong một quầy điện thoại cả ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh bầu cử, kinh doanh (quầy bán hàng, quầy thông tin), hoặc nơi làm việc cá nhân.

Kinh doanh

Một gian hàng nhỏ tại hội chợ, triển lãm hoặc sự kiện, nơi trưng bày sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ.

The company set up a booth at the trade fair to showcase its new products.

Công ty đã dựng một gian hàng tại hội chợ thương mại để trưng bày sản phẩm mới.

Thường kết hợp với 'trade fair', 'exhibition', hoặc 'market'.

Cụm từ kết hợp

ticket boothquầy bán véphone boothquầy điện thoạivoting boothquầy bỏ phiếubooth numbersố quầytrade fair boothquầy triển lãm thương mại

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'booth', 'stall', 'kiosk'

'Booth' thường có tường hoặc rèm ngăn cách, dùng cho mục đích riêng tư hoặc kinh doanh cố định (ví dụ: quầy bán vé, quầy điện thoại). 'Stall' thường là gian hàng mở, không có tường (ví dụ: quầy bán đồ ăn tại chợ). 'Kiosk' nhỏ hơn, thường dùng để cung cấp thông tin hoặc dịch vụ nhanh (ví dụ: kiosk bán vé tự động).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'both' (có nghĩa là 'cả hai'), liên quan đến nghĩa 'cái có hai phần'. Ban đầu chỉ không gian kín nhỏ, sau phát triển thành nghĩa hiện đại về gian hàng hoặc quầy.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'booth' thường được dịch là 'quầy' khi đề cập đến không gian nhỏ phục vụ mục đích kinh doanh hoặc công cộng. Tránh nhầm lẫn với 'cửa hàng' (store) hoặc 'quán' (shop), vốn thường lớn hơn. Trong ngữ cảnh bầu cử, 'booth' được hiểu là 'quầy bỏ phiếu'.

Phân tích từ

booth
gian phòng nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt