boot

/buːt/
giày bốt

She wore her black boots to the concert.

Cô ấy mặc giày bốt đen của mình đến buổi hòa nhạc.


thông thường

Một loại giày cao gót, thường được làm bằng da và có dây buộc, thường được mặc trong thời tiết lạnh hoặc để bảo vệ chân.

He put on his boots before going out into the snow.

Anh ấy mặc giày bốt trước khi ra ngoài trong tuyết.

Từ này thường được dùng để chỉ giày cao gót, đặc biệt là giày da.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Phần dưới của một chiếc xe, bao gồm các bộ phận cơ khí và điện tử.

The car's boot is where you store luggage.

Phần dưới của chiếc xe là nơi bạn lưu trữ hành lý.

Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Cụm từ kết hợp

pull someone's legnói đùa aipull oneself up by one's bootstrapscố gắng tự nâng cao bản thân

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'boot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là khi dùng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'boot' có nghĩa là 'giày cao gót', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bōt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'boot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, 'boot' có nghĩa là 'hộp hành lý' của xe, còn trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là 'trunk'.

Phân tích từ

boot
giày cao gót
root
Từ Điển Anh Việt