Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blow one's top

blow one's top

/bloʊ wʌnz tɑp/◆thành ngữ
mất bình tĩnh

When the manager saw the mistake in the report, he blew his top and shouted at the team.

Khi quản lý nhìn thấy sai sót trong báo cáo, ông ấy mất bình tĩnh và quát mắng cả nhóm.


◆ Nghĩa thực sự
trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc
¶ Nghĩa đen
nổ tung đỉnh đầu (hình ảnh tượng trưng cho sự bùng phát cơn giận)
Phân tích nghĩa đen
blownổ tung, bùng nổ+one's topđỉnh đầu của ai đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cơn giận bùng nổ từ bên trong đầu, giống như lửa hay hơi nước thoát ra ngoài mạnh mẽ, không thể kiềm chế được.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cố gắng giữ bình tĩnh nhưng đột nhiên sự tức giận lên đến đỉnh điểm, khiến họ hành động hoặc nói năng không kiểm soát (ví dụ: quát mắng, đập bàn, bỏ đi tức giận).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về cảm xúc như một lực lượng tự nhiên cần được kiểm soát. Trong văn hóa Á Đông, sự tức giận thường được diễn tả bằng hình ảnh 'máu sôi' (bốc hỏa) hoặc 'mất lý trí' (điên tiết).
thông thường

trở nên vô cùng tức giận, mất kiểm soát cảm xúc

She blew her top when she found out her son had failed all his exams.

Cô ấy mất bình tĩnh khi phát hiện con trai mình trượt tất cả các kỳ thi.

The coach blew his top after the referee made a terrible call.

Huấn luyện viên nổi giận sau khi trọng tài đưa ra quyết định tồi tệ.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng các cụm từ như 'lose one's temper', 'hit the roof', 'go ballistic'.

Cụm từ kết hợp

blow one's top at someonemất bình tĩnh với aiblow one's top over somethingmất bình tĩnh vì chuyện gì

Từ đồng nghĩa

lose one's temperhit the roofgo ballisticfly off the handlesee red

Từ trái nghĩa

keep one's coolstay calmkeep a level head

Cụm từ liên quan

lose one's temperthành ngữ
mất bình tĩnh
hit the roofthành ngữ
tức giận dữ dội
fly off the handlethành ngữ
mất kiểm soát cơn giận

Mẹo hay

Phân biệt 'blow one's top' và 'lose one's temper'

'Blow one's top' mang sắc thái tức giận dữ dội hơn, thường đi kèm hành động bộc phát (quát mắng, la hét), trong khi 'lose one's temper' có thể đơn thuần là mất bình tĩnh nhẹ nhàng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'blow one's top'?

Chỉ dùng khi tức giận đến mức không thể kiểm soát được, thường trong ngữ cảnh cá nhân hoặc gia đình. Không dùng cho sự tức giận mang tính chiến lược (ví dụ: tức giận để thúc đẩy hành động).

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh 'cơn giận như lửa bùng nổ' (top = đỉnh đầu, biểu tượng cho sự bùng phát cảm xúc).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi diễn tả sự tức giận đột ngột. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

blow
bùng nổ (như lửa)
verb
+
one's top
đỉnh đầu (biểu tượng cho sự bùng phát cảm xúc)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.