Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blow one's own trumpet

blow one's own trumpet

/ˌbloʊ wʌnz ˈoʊn ˈtrʌmˌpɪt/◆thành ngữ
khoe khoang thành tích của mình

He's always blowing his own trumpet about how successful his business is.

Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang thành tích kinh doanh của mình.


◆ Nghĩa thực sự
khoe khoang thành tích cá nhân một cách thái quá
¶ Nghĩa đen
thổi kèn trumpet để khoe khoang
Phân tích nghĩa đen
blowthổi+one's owncủa chính mình+trumpetcái kèn trumpet
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người thổi kèn trumpet để thu hút sự chú ý, ám chỉ việc ai đó cố tình khoe khoang thành tích của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong bữa tiệc, cuộc họp nhóm, hay khi ai đó liên tục nhắc đến thành tích cá nhân trong cuộc trò chuyện.
◉ Lưu ý văn hóa
Ý tưởng khoe khoang thành tích cá nhân thường bị coi là thiếu khiêm tốn trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hay học tập.
thông thường

khoe khoang thành tích hay khả năng của bản thân một cách thái quá

She never blows her own trumpet, even though she won the award for best employee.

Cô ấy chẳng bao giờ khoe khoang thành tích, dù đã giành giải nhân viên xuất sắc.

Stop blowing your own trumpet and let others appreciate your work!

Đừng có mà khoe khoang nữa, để người khác công nhận công sức của cậu đi!

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó khoác lác quá mức về bản thân.

Cụm từ kết hợp

blow one's own trumpet constantlyliên tục khoe khoangstop blowing your own trumpetđừng có mà khoe khoang nữa

Từ đồng nghĩa

bragboastshow offtoot one's own horn

Từ trái nghĩa

be modesthumble oneself

Cụm từ liên quan

toot one's own hornthành ngữ
tương đương, nghĩa bóng là khoe khoang
sing one's own praisesthành ngữ
tự tán dương mình

Mẹo hay

Khi nào dùng 'blow one's own trumpet'?

Dùng khi muốn chỉ trích ai đó khoe khoang quá mức trong ngữ cảnh không trang trọng. Không dùng cho việc thể hiện khả năng một cách khiêm tốn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'blow one's own trumpet' và 'show off'

'Blow one's own trumpet' nhấn mạnh vào việc tự đề cao thành tích cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực. 'Show off' có thể dùng cho việc thể hiện bất kỳ khả năng hay đồ vật nào, không nhất thiết là thành tích cá nhân.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh thổi kèn trumpet để khoe khoang, xuất hiện từ thế kỷ 17 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'show off' (thể hiện) hay 'brag' (nói khoác) vì 'blow one's own trumpet' nhấn mạnh việc tự đề cao bản thân.

Phân tích từ

blow
thổi (kèn)
verb
+
one's own
của chính mình
possessive pronoun
+
trumpet
cái kèn trumpet
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.