Looking up...
He's always blowing his own trumpet about how successful his business is.
Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang thành tích kinh doanh của mình.
khoe khoang thành tích hay khả năng của bản thân một cách thái quá
She never blows her own trumpet, even though she won the award for best employee.
Cô ấy chẳng bao giờ khoe khoang thành tích, dù đã giành giải nhân viên xuất sắc.
Stop blowing your own trumpet and let others appreciate your work!
Đừng có mà khoe khoang nữa, để người khác công nhận công sức của cậu đi!
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó khoác lác quá mức về bản thân.
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó khoe khoang quá mức trong ngữ cảnh không trang trọng. Không dùng cho việc thể hiện khả năng một cách khiêm tốn.
'Blow one's own trumpet' nhấn mạnh vào việc tự đề cao thành tích cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực. 'Show off' có thể dùng cho việc thể hiện bất kỳ khả năng hay đồ vật nào, không nhất thiết là thành tích cá nhân.
Xuất phát từ hình ảnh thổi kèn trumpet để khoe khoang, xuất hiện từ thế kỷ 17 trong tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể mang nghĩa tiêu cực. Cần phân biệt với 'show off' (thể hiện) hay 'brag' (nói khoác) vì 'blow one's own trumpet' nhấn mạnh việc tự đề cao bản thân.