Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. black-and-white photography

black-and-white photography

/ˈblæk ænd ˈwaɪt ˌfoʊtəˈɡræfi/
nhiếp ảnh đen trắng

She specializes in black-and-white photography.

Cô ấy chuyên về nhiếp ảnh đen trắng.


trang trọng

Nhiếp ảnh sử dụng các bậc xám từ đen đến trắng mà không có màu sắc, thường tạo ra hiệu ứng nghệ thuật hoặc cổ điển.

Black-and-white photography can evoke a timeless quality.

Nhiếp ảnh đen trắng có thể truyền tải một chất cổ điển.

The photographer used black-and-white to emphasize contrast.

Nhiếp ảnh gia đã sử dụng nhiếp ảnh đen trắng để nhấn mạnh sự tương phản.

Nhiếp ảnh đen trắng thường được sử dụng để tạo ra cảm giác cổ điển, nghệ thuật hoặc để nhấn mạnh các chi tiết trong hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

black-and-white filmphim đen trắngblack-and-white printấn phẩm đen trắng

Từ đồng nghĩa

monochrome photography

Từ trái nghĩa

color photography

Cụm từ liên quan

monochromecụm từ
đơn sắc, chỉ có một màu
grayscalecụm từ
bậc xám

Mẹo hay

Sử dụng nhiếp ảnh đen trắng

Nhiếp ảnh đen trắng có thể giúp nhấn mạnh các chi tiết và tạo ra cảm giác cổ điển trong hình ảnh.

Quy tắc vàng

Chọn chủ đề phù hợp

Nhiếp ảnh đen trắng thường phù hợp với các chủ đề cổ điển, nghệ thuật hoặc báo chí.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'black-and-white' (đen trắng) và 'photography' (nhiếp ảnh), bắt nguồn từ thời kỳ đầu của nhiếp ảnh khi các hình ảnh chỉ được chụp bằng các bậc xám.

Ghi chú sử dụng

Nhiếp ảnh đen trắng thường được sử dụng trong nghệ thuật, báo chí và các dự án có chủ đề cổ điển hoặc nghệ thuật.

Phân tích từ

black-and-white
đen trắng
phrase
+
photography
nhiếp ảnh
word
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.