asset-light
ít tài sản hữu hìnhThe company adopted an asset-light strategy by outsourcing production instead of owning factories.
Công ty áp dụng chiến lược ít tài sản hữu hình bằng cách thuê ngoài sản xuất thay vì sở hữu nhà máy.
Doanh nghiệp sở hữu ít tài sản hữu hình (nhà xưởng, máy móc) và tập trung vào quản lý, thương hiệu hoặc công nghệ.
Startups often prefer asset-light models to reduce upfront costs and focus on scalability.
Các công ty khởi nghiệp thường ưa chuộng mô hình ít tài sản hữu hình để giảm chi phí ban đầu và tập trung vào khả năng mở rộng.
Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực đầu tư, khởi nghiệp hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp. Đối lập với 'asset-heavy' (tài sản hữu hình lớn).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'asset-light' và 'capital-light'
'Asset-light' nhấn mạnh vào việc sở hữu ít tài sản vật chất (nhà xưởng, máy móc), trong khi 'capital-light' nhấn mạnh vào việc sử dụng ít vốn đầu tư (dù có thể sở hữu tài sản). Ví dụ: Một doanh nghiệp thuê nhà xưởng (asset-light) nhưng phải vay vốn để thuê (capital-intensive).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'asset-light'?
Sử dụng khi đề cập đến mô hình kinh doanh dựa trên quản trị, thương hiệu, công nghệ hoặc dịch vụ (ví dụ: Uber, Airbnb). Không dùng cho doanh nghiệp sản xuất truyền thống (sở hữu nhà máy, máy móc).
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'asset' (tài sản) và 'light' (nhẹ, ít), lần đầu tiên xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh vào những năm 1990, phổ biến trong bối cảnh toàn cầu hóa và dịch vụ hóa nền kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mô hình kinh doanh tập trung vào quản trị, thương hiệu hoặc công nghệ thay vì sở hữu tài sản vật chất. Thường đi kèm với các thuật ngữ như 'outsourcing', 'franchising' hoặc 'platform-based'.