Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as much as I can

as much as I can

/æz mʌtʃ æz aɪ kæn/
bằng tất cả khả năng của tôi

I'll help you as much as I can.

Tôi sẽ giúp bạn bằng tất cả khả năng của tôi.


thông thường

Biểu thị sự cố gắng tối đa hoặc sử dụng tất cả khả năng của mình để hoàn thành một việc gì đó.

I'll study as much as I can for the exam.

Tôi sẽ học bằng tất cả khả năng của mình cho kỳ thi.

She works as much as she can to support her family.

Cô ấy làm việc bằng tất cả khả năng của mình để nuôi gia đình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự cố gắng hoặc sự cam kết tối đa.

Cụm từ kết hợp

as much as I canbằng tất cả khả năng của tôias much as possiblebằng tất cả khả năng

Từ đồng nghĩa

to the best of my abilityto my utmostwith all my might

Từ trái nghĩa

half-heartedlywithout effortindifferently

Cụm từ liên quan

to the best of my abilitycụm từ
bằng tất cả khả năng của tôi
with all my mightcụm từ
bằng tất cả sức lực của tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng hoặc cam kết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống không nghiêm túc

Không nên dùng trong các tình huống không yêu cầu sự cố gắng cao.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh dùng để biểu thị sự cố gắng tối đa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cố gắng hoặc cam kết cao.

Phân tích từ

as much as
bằng bao nhiêu
phrase
+
I can
tôi có thể
phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.