arrival
sự đếnThe arrival of the train was delayed by an hour.
Sự đến của chuyến tàu bị trễ một giờ.
Sự đến của một người, vật hoặc sự kiện đến một nơi nào đó.
Her arrival at the party was a surprise to everyone.
Sự đến của cô ấy tại bữa tiệc là một sự ngạc nhiên đối với mọi người.
Thường dùng để chỉ sự đến của một người hoặc vật, có thể là một sự kiện quan trọng.
Sự đến của một chuyến bay, tàu hoặc phương tiện vận chuyển khác.
The arrival of the flight was announced over the loudspeaker.
Sự đến của chuyến bay được thông báo qua hệ thống âm thanh.
Dùng trong ngữ cảnh giao thông và vận tải.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông
Khi nói về chuyến bay, tàu hoặc phương tiện vận tải, 'arrival' thường dùng để chỉ thời gian hoặc nơi đến.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'arrival' và 'departure'
'Arrival' chỉ sự đến, còn 'departure' chỉ sự đi. Ví dụ: 'The arrival of the train' (sự đến của chuyến tàu) và 'The departure of the flight' (sự đi của chuyến bay).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'arrivare' (đến, đến nơi), từ 'ad-' (towards) + 'rivus' (sông).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự đến của một người, vật hoặc sự kiện. Có thể dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch hoặc sự kiện quan trọng.