Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. applicant

applicant

/ˈæplɪkənt/
người xin việc

The applicant submitted his resume for the marketing position.

Người xin việc đã gửi đơn xin việc của mình cho vị trí marketing.


trang trọng

Người nộp đơn xin một vị trí, học bổng, hoặc quyền lợi nào đó.

All applicants must meet the eligibility criteria.

Tất cả các người xin việc phải đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện.

Thường được sử dụng trong các quá trình tuyển dụng, tuyển sinh, hoặc các thủ tục chính thức khác.

Cụm từ kết hợp

job applicantngười xin việccollege applicantngười xin vào đại họcapplicant poolngười xin việc trong danh sách

Từ đồng nghĩa

candidateapplier

Từ trái nghĩa

employerrecruiter

Cụm từ liên quan

apply for a jobcụm từ
nộp đơn xin việc
applicant tracking systemcụm từ
hệ thống theo dõi người xin việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'applicant' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Từ 'applicant' là danh từ số ít, nhưng có thể dùng số nhiều 'applicants' khi nói về nhiều người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'applicant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare' có nghĩa là 'áp dụng' hoặc 'nộp đơn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như tuyển dụng, tuyển sinh, hoặc các thủ tục pháp lý.

Phân tích từ

apply
áp dụng, nộp đơn
root
+
-ant
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.