allegation
lời cáo buộcThe company denied the allegations of fraud.
Công ty phủ nhận những lời cáo buộc về gian lận.
một tuyên bố chưa được chứng minh cho rằng ai đó đã làm điều sai trái, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra
The senator faced allegations of corruption after the investigation.
Vị thượng nghị sĩ đối mặt với cáo buộc tham nhũng sau cuộc điều tra.
She made an allegation that her boss had stolen company funds.
Cô ấy đưa ra cáo buộc rằng sếp của mình đã biển thủ tiền của công ty.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc điều tra chính thức. Không mang nghĩa tích cực.
sự buộc tội không có bằng chứng rõ ràng
The tabloid published the allegations without verifying them.
Tờ báo lá cải đăng tải những cáo buộc mà không xác minh.
Có thể ám chỉ những tuyên bố chưa được chứng minh hoặc mang tính chất phỏng đoán.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'allegation' và 'accusation'
'Allegation' chỉ là lời cáo buộc chưa được chứng minh, trong khi 'accusation' thường ám chỉ lời buộc tội có bằng chứng hoặc trong bối cảnh pháp lý chính thức. Ví dụ: 'allegation of fraud' (cáo buộc gian lận) nhưng 'formal accusation of fraud' (lời buộc tội gian lận chính thức).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'allegation' trong câu
Luôn đi kèm với danh từ chỉ hành vi sai trái (fraud, corruption, misconduct) hoặc người bị cáo buộc (allegations against the CEO). Không sử dụng cho những tuyên bố tích cực hoặc đã được chứng minh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *allegatio* nghĩa là 'sự viện dẫn', bắt nguồn từ *allegare* ('gán cho', 'viện dẫn'). Được mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *allegation* vào thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, báo chí hoặc điều tra. Không nên nhầm lẫn với 'accusation' (lời buộc tội có bằng chứng) hoặc 'charge' (lời buộc tội chính thức trong tòa án).