Looking up...
She's always thinking about her family all the time.
Cô ấy luôn luôn nghĩ về gia đình mình.
Luôn luôn, liên tục, không ngừng.
He practices meditation all the time to stay calm.
Anh ấy tập thiền liên tục để giữ bình tĩnh.
The baby cries all the time at night.
Em bé khóc không ngừng suốt đêm.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục trong thời gian dài.
Có thể dùng để hỏi về một hành động diễn ra liên tục: 'Do you think about her all the time?'
Không dùng 'all the time' với động từ ở thì quá khứ, ví dụ: 'He was working all the time' (sai) → 'He worked all the time' (đúng).
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả) và 'the time' (thời gian) để chỉ sự liên tục.
Thường dùng trong các câu nói thông tục để nhấn mạnh tính liên tục của một hành động hoặc tình trạng.