Looking up...
She has an additional skill in graphic design.
Cô ấy có một kỹ năng bổ sung về thiết kế đồ họa.
Kỹ năng bổ sung là một kỹ năng hoặc khả năng mà một người có ngoài những kỹ năng chính của họ, thường được sử dụng để tăng cường năng lực hoặc mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
His additional skills in programming helped him land the job.
Kỹ năng bổ sung của anh ấy về lập trình đã giúp anh ấy được nhận việc.
She decided to learn a new language as an additional skill.
Cô ấy quyết định học một ngôn ngữ mới như một kỹ năng bổ sung.
Kỹ năng bổ sung thường được sử dụng để tăng cường năng lực của một người trong lĩnh vực chuyên môn hoặc mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Kỹ năng bổ sung có thể giúp bạn trở nên cạnh tranh hơn trong thị trường lao động và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Kỹ năng bổ sung nên được sử dụng để tăng cường năng lực của bạn trong lĩnh vực chuyên môn hoặc mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
Từ 'additional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'additio', nghĩa là 'thêm vào', và 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scill', nghĩa là 'kỹ năng'.
Kỹ năng bổ sung thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng mà một người có ngoài những kỹ năng chính của họ, và có thể được sử dụng để tăng cường năng lực hoặc mở rộng cơ hội nghề nghiệp.