Looking up...
Wir arbeiten zusammen an diesem Projekt.
Chúng tôi làm việc cùng nhau cho dự án này.
Từ chỉ sự hợp tác, đồng hành hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.
Zusammen können wir das Problem lösen.
Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu làm việc cùng nhau.
Die Kinder spielen zusammen im Garten.
Các bé chơi cùng nhau trong vườn.
Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng hành.
Từ 'zusammen' thường được sử dụng với động từ để tạo thành các cụm từ như 'zusammenarbeiten' (làm việc cùng nhau) hoặc 'zusammen sein' (cùng nhau).
Từ 'zusammen' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.
Từ gốc tiếng Đức, từ 'zusammen' được hình thành từ tiền tố 'zu-' (towards) và 'sammen' (together), có nghĩa là 'cùng nhau'.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.