Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. zusammen

zusammen

/tsuˈzamən/
cùng nhau

Wir arbeiten zusammen an diesem Projekt.

Chúng tôi làm việc cùng nhau cho dự án này.


trang trọngthông thường

Từ chỉ sự hợp tác, đồng hành hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.

Zusammen können wir das Problem lösen.

Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này nếu làm việc cùng nhau.

Die Kinder spielen zusammen im Garten.

Các bé chơi cùng nhau trong vườn.

Thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự đồng hành.

Cụm từ kết hợp

zusammenarbeitenlàm việc cùng nhauzusammen seincùng nhauzusammenpassenphù hợp với nhau

Từ đồng nghĩa

gemeinsamzusammenarbeitendverbunden

Từ trái nghĩa

getrenntalleingetrennt

Cụm từ liên quan

zusammenlebencụm từ
sống cùng nhau
zusammenkommencụm từ
gặp nhau

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'zusammen' thường được sử dụng với động từ để tạo thành các cụm từ như 'zusammenarbeiten' (làm việc cùng nhau) hoặc 'zusammen sein' (cùng nhau).

Quy tắc vàng

Hợp tác

Từ 'zusammen' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'zusammen' được hình thành từ tiền tố 'zu-' (towards) và 'sammen' (together), có nghĩa là 'cùng nhau'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hợp tác hoặc sự kết hợp giữa nhiều người hoặc vật.

Phân tích từ

zu-
hướng về
prefix
+
-sammen
cùng nhau
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.