Looking up...
Mit der Zeit ist sein Haar vergreist.
Thời gian trôi qua, tóc của anh ấy đã trở nên già nua.
Trở nên già nua, mất màu sắc hoặc sức sống, thường dùng để mô tả tóc hoặc da.
Ihr Gesicht war durch die Jahre vergreist.
Khuôn mặt của cô ấy đã trở nên già nua sau nhiều năm.
Thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động.
Từ này thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động trong một vật hoặc hiện tượng.
Từ ghép từ tiền tố 'ver-' (trở nên) và 'greis' (người già), nghĩa đen là 'trở nên già'.
Thường dùng để mô tả sự già đi của tóc hoặc da, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự mất đi sự sống động trong một vật hoặc hiện tượng.