Vorsicht ist besser als Nachsicht
cẩn thận hơn là tốt hơnIm Straßenverkehr ist Vorsicht besser als Nachsicht.
Trên đường phố, cẩn thận hơn là tốt hơn.
Nói lên ý nghĩa rằng việc cẩn thận và phòng ngừa trước sự cố là tốt hơn so với việc phải xử lý hậu quả sau khi đã xảy ra.
Bei der Arbeit mit gefährlichen Chemikalien ist Vorsicht besser als Nachsicht.
Khi làm việc với hóa chất nguy hiểm, cẩn thận hơn là tốt hơn.
Eltern sollten bei der Erziehung ihrer Kinder Vorsicht besser als Nachsicht walten lassen.
Cha mẹ nên cẩn thận hơn là tốt hơn khi giáo dục con cái.
Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác hoặc bản thân cần cẩn thận hơn để tránh rủi ro.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống an toàn
Bạn có thể sử dụng câu này để nhắc nhở người khác hoặc bản thân cần cẩn thận hơn trong các tình huống có thể gây nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Cẩn thận là khôn ngoan
Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa trước sự cố hơn là phải xử lý hậu quả sau khi đã xảy ra.
Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ hai từ 'Vorsicht' (cẩn thận) và 'Nachsicht' (sự khoan dung, sự tha thứ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và phòng ngừa, chẳng hạn như an toàn lao động, giáo dục con cái, hoặc quản lý rủi ro.