Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. sich respektieren

sich respektieren

/zɪç ʁeˈspɛk.tiː.ʁən/
kính trọng nhau

In einer guten Beziehung ist es wichtig, sich gegenseitig zu respektieren.

Trong một mối quan hệ tốt, việc kính trọng nhau là rất quan trọng.


trang trọngthông thường

Tỏ ra sự tôn trọng và quý trọng đối với người khác, đặc biệt là trong mối quan hệ hoặc cộng đồng.

Die Kollegen sollten sich respektieren, um eine positive Arbeitsatmosphäre zu schaffen.

Các đồng nghiệp nên kính trọng nhau để tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

Eltern und Kinder müssen sich gegenseitig respektieren, um eine harmonische Familie zu haben.

Cha mẹ và con cái phải kính trọng nhau để có một gia đình hòa hợp.

Thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình, hoặc trong môi trường làm việc.

Cụm từ kết hợp

sich gegenseitig respektierenkính trọng nhauRespekt zeigenbiểu lộ sự tôn trọng

Từ đồng nghĩa

sich achtensich schätzeneinander achten

Từ trái nghĩa

sich missachtensich verachten

Cụm từ liên quan

Respekt verdienencụm từ
được tôn trọng
Respektlosigkeitcụm từ
sự không tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả các tình huống chính thức và không chính thức, nhưng thường được ưa chuộng trong các mối quan hệ cá nhân và gia đình.

Quy tắc vàng

Tôn trọng lẫn nhau

Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công, bất kể trong gia đình, bạn bè, hay môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'respektieren' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'respectus', có nghĩa là 'sự tôn trọng'. Cụm từ 'sich respektieren' được hình thành để nhấn mạnh tính chất phản xạ của hành động tôn trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quan hệ cá nhân, gia đình, hoặc môi trường làm việc để nhấn mạnh sự tôn trọng lẫn nhau.

Phân tích từ

sich
tự
reflexive pronoun
+
respektieren
tôn trọng
verb
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.