Looking up...
Man sollte andere Leute respektieren.
Chúng ta nên tôn trọng người khác.
Người khác, những người khác, những người khác nhau.
Ich mag es, neue Leute kennenzulernen.
Tôi thích gặp gỡ những người mới.
Andere Leute haben andere Vorlieben.
Mỗi người có sở thích khác nhau.
Thường dùng để nói về những người khác ngoài bản thân hoặc nhóm người đang được đề cập.
Dùng để nói về những người khác một cách trung lập, không phân biệt.
Không dùng để chỉ những người có quan hệ đặc biệt (giữa bạn bè, gia đình).
Từ ghép của 'andere' (người khác) và 'Leute' (người, dân).
Thường dùng để nói về những người khác trong cuộc sống hàng ngày, không mang nghĩa tiêu cực.