Looking up...
Kann ich dir einen Kaffee anbieten?
Tôi có thể đề nghị bạn một ly cà phê không?
đề nghị, cung cấp cái gì đó cho ai đó
Die Firma bietet kostenlose Schulungen an.
Công ty cung cấp các khóa đào tạo miễn phí.
Er bot ihr an, sie nach Hause zu fahren.
Anh ấy đề nghị đưa cô ấy về nhà.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: đề nghị giúp đỡ, cung cấp sản phẩm/dịch vụ, hoặc đề nghị một ý tưởng.
Trong tiếng Đức, 'anbieten' rất phổ biến khi đề nghị giúp đỡ hoặc cung cấp thứ gì đó. Hãy luyện tập các tình huống như đề nghị đồ uống, hỗ trợ công việc, hoặc đề xuất một ý tưởng.
anbieten + Akkusativ (đối tượng) + Dativ (người nhận). Ví dụ: 'Ich biete dir meinen Platz an.' (Tôi đề nghị chỗ cho bạn).
Từ 'anbieten' trong tiếng Đức là sự kết hợp của tiền tố 'an-' (có nghĩa là 'đến, tới') và động từ 'bieten' (đề nghị, cung cấp). 'Bieten' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'biotan', có liên quan đến tiếng Anh 'bid' (đặt giá) và tiếng Latin 'offere'.
Động từ 'anbieten' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (Akkusativ) cho vật/điều được đề nghị và tân ngữ gián tiếp (Dativ) cho người nhận. Ví dụ: 'Ich biete dir meine Hilfe an.' (Tôi đề nghị giúp đỡ bạn).