allgemein anerkannt

/alɡəˈmaɪ̯n anɛɐ̯ˈkant/
được công nhận rộng rãi

Diese Methode ist allgemein anerkannt.

Phương pháp này được công nhận rộng rãi.


trang trọng

Được công nhận rộng rãi trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nhất định.

Die allgemeine Anerkennung dieser Theorie hat ihre Anwendung in vielen Bereichen ermöglicht.

Sự công nhận rộng rãi của lý thuyết này đã cho phép nó được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

allgemein anerkannt seinđược công nhận rộng rãi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

international anerkanntcụm từ
được công nhận quốc tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các khái niệm, phương pháp, hoặc quy tắc đã được nhiều người hoặc tổ chức công nhận.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Không thể tách 'allgemein' và 'anerkannt' ra khỏi nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'allgemein' (tổng quát) và 'anerkannt' (được công nhận) kết hợp để chỉ sự công nhận rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

allgemein
tổng quát, rộng rãi
adjective
+
anerkannt
được công nhận
adjective
Từ Điển Đức Việt