Zeitlosigkeit

/ˈtsaɪtloːzɪçkaɪ̯t/
sự bất tử

Die Schönheit dieses Kunstwerks strahlt eine zeitlose Eleganz aus.

Sự đẹp của tác phẩm nghệ thuật này tỏa ra một vẻ đẹp bất tử.


trang trọng

Tính chất không bị thời gian ảnh hưởng, vĩnh cửu, bất tử.

Die zeitlose Eleganz der klassischen Architektur beeindruckt jeden Besucher.

Vẻ đẹp bất tử của kiến trúc cổ điển đã làm ấn tượng với mọi du khách.

Dieses Lied hat eine zeitlose Schönheit, die Generationen überdauert.

Bài hát này mang trong mình một vẻ đẹp bất tử, vượt qua nhiều thế hệ.

Thường dùng để miêu tả nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.

Cụm từ kết hợp

zeitlose Eleganzvẻ đẹp bất tửzeitlose Schönheitsự đẹp bất tửzeitlose Wertegiá trị bất tử

Cụm từ liên quan

zeitlos seincụm từ
vĩnh cửu, bất tử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc phong cách thời trang không bị thời gian ảnh hưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật lý

Không dùng để mô tả vật lý bất tử, chỉ dùng cho các giá trị tinh thần hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và hậu tố '-losigkeit' (tính chất không có), nghĩa là 'không bị thời gian ảnh hưởng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.

Phân tích từ

Zeit
thời gian
root
+
-los
không có
prefix
+
-igkeit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt