Zeitlosigkeit
sự bất tửDie Schönheit dieses Kunstwerks strahlt eine zeitlose Eleganz aus.
Sự đẹp của tác phẩm nghệ thuật này tỏa ra một vẻ đẹp bất tử.
Tính chất không bị thời gian ảnh hưởng, vĩnh cửu, bất tử.
Die zeitlose Eleganz der klassischen Architektur beeindruckt jeden Besucher.
Vẻ đẹp bất tử của kiến trúc cổ điển đã làm ấn tượng với mọi du khách.
Dieses Lied hat eine zeitlose Schönheit, die Generationen überdauert.
Bài hát này mang trong mình một vẻ đẹp bất tử, vượt qua nhiều thế hệ.
Thường dùng để miêu tả nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật
Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc phong cách thời trang không bị thời gian ảnh hưởng.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật lý
Không dùng để mô tả vật lý bất tử, chỉ dùng cho các giá trị tinh thần hoặc nghệ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và hậu tố '-losigkeit' (tính chất không có), nghĩa là 'không bị thời gian ảnh hưởng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.