Ewigkeit
vĩnh hằngDie Liebe zwischen ihnen war eine Ewigkeit.
Tình yêu giữa họ là một sự vĩnh hằng.
trang trọng
Thời gian vô tận hoặc một khoảng thời gian rất dài không có giới hạn.
Die Ewigkeit des Universums ist schwer vorstellbar.
Sự vĩnh hằng của vũ trụ khó có thể tưởng tượng.
Thường dùng để miêu tả sự bất tận hoặc sự tồn tại mãi mãi.
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học để miêu tả sự bất tận.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'aevum' (thời đại) qua tiếng Đức trung cổ 'ewic' (vĩnh hằng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về thời gian vô tận.
Phân tích từ
ewig
vĩnh hằng
root-keit
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt