Looking up...
Die Erde ist ein Weltkörper, der Leben ermöglicht.
Trái đất là một thiên thể cho phép sự sống.
Một vật thể thiên văn tự nhiên có khối lượng đáng kể và được ràng buộc bởi lực hấp dẫn của chính nó.
Weltkörper wie Planeten und Monde entstehen aus Gas und Staub in der Galaxie.
Các thiên thể như hành tinh và vệ tinh hình thành từ khí và bụi trong thiên hà.
Khái niệm này bao gồm các vật thể như hành tinh, sao, tiểu hành tinh, và các thiên thể khác.
Weltkörper thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là thiên văn học.
Từ ghép từ 'Welt' (thế giới) và 'Körper' (cơ thể), chỉ các vật thể có khối lượng và hình dạng trong vũ trụ.
Thường được sử dụng trong các bài viết khoa học về thiên văn học và địa lý.