Looking up...
Der Wellenbrecher schützt die Küste vor Erosion.
Cái chắn sóng bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
Cấu trúc được xây dựng để giảm bớt tác động của sóng biển, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và ngập lụt.
Die Stadt baute einen neuen Wellenbrecher, um die Hafenanlagen zu schützen.
Thành phố đã xây dựng một cái chắn sóng mới để bảo vệ các cơ sở cảng.
Thường được làm bằng bê tông, đá hoặc các vật liệu khác.
Từ này chỉ dùng để chỉ các cấu trúc bảo vệ bờ biển, không dùng cho các cấu trúc khác.
Từ ghép từ 'Welle' (sóng) và 'Brecher' (người phá vỡ), nghĩa đen là 'người phá sóng'.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và bảo vệ môi trường.