Nicht-Existenz

/ˈnɪçt.ɛksɪˈtɛnts/
sự không tồn tại

Die Nicht-Existenz eines Objekts kann philosophisch diskutiert werden.

Sự không tồn tại của một vật thể có thể được thảo luận về mặt triết học.


trang trọng

sự không tồn tại, sự vắng mặt hoàn toàn

Die Nicht-Existenz Gottes ist ein zentrales Thema in der Atheismus-Debatte.

Sự không tồn tại của Chúa là một chủ đề trung tâm trong cuộc tranh luận về chủ nghĩa vô thần.

Thường được sử dụng trong triết học, khoa học và các cuộc thảo luận về thực tế.

Cụm từ kết hợp

die Nicht-Existenz Gottessự không tồn tại của Chúadie Nicht-Existenz eines Beweisessự không tồn tại của một bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

Từ này thường được sử dụng để thảo luận về sự tồn tại và không tồn tại trong triết học.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nicht' (không) và 'Existenz' (sự tồn tại), có nghĩa là 'sự không tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, khoa học và pháp lý.

Phân tích từ

nicht
không
prefix
+
Existenz
sự tồn tại
root
Từ Điển Đức Việt