Klimaleugnung

/ˈkliːmaˌlɔɪ̯ɡnʊŋ/
sự phủ nhận thay đổi khí hậu

Die Klimaleugnung ist eine gefährliche Praxis, die die wissenschaftliche Evidenz ignoriert.

Sự phủ nhận thay đổi khí hậu là một hành vi nguy hiểm, bỏ qua bằng chứng khoa học.


trang trọng

Hành động phủ nhận hoặc bác bỏ bằng chứng khoa học về sự thay đổi khí hậu và tác động của con người đến nó.

Viele Politiker werden beschuldigt, Klimaleugnung zu betreiben, um ihre wirtschaftlichen Interessen zu schützen.

Nhiều chính trị gia bị buộc tội phủ nhận thay đổi khí hậu để bảo vệ lợi ích kinh tế của họ.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Cụm từ kết hợp

Klimaleugnung betreibenphủ nhận thay đổi khí hậu

Cụm từ liên quan

Klimawandelcụm từ
sự thay đổi khí hậu
Klimaschutzcụm từ
sự bảo vệ khí hậu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Quy tắc vàng

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Klima' (khí hậu) và 'Leugnung' (sự phủ nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.

Phân tích từ

Klima
khí hậu
root
+
Leugnung
sự phủ nhận
root
Từ Điển Đức Việt