Looking up...
Die Klimakrise bedroht die Zukunft unseres Planeten.
Crisis khí hậu đe dọa tương lai của hành tinh chúng ta.
Một tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng về khí hậu, đặc trưng bởi sự gia tăng nhanh chóng của nhiệt độ toàn cầu, biến đổi khí hậu, và các hậu quả nghiêm trọng như lũ lụt, khô hạn, và mất đa dạng sinh học.
Wissenschaftler warnen vor den katastrophalen Folgen der Klimakrise.
Các nhà khoa học cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của crisis khí hậu.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học, chính trị và xã hội về biến đổi khí hậu.
Klimakrise thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về biến đổi khí hậu, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Klimakrise là một từ chính xác để mô tả tình trạng khẩn cấp về khí hậu, không nên nhầm lẫn với các từ như 'Klimaerwärmung' (độ nóng lên toàn cầu).
Từ ghép từ 'Klimat' (khí hậu) và 'Krise' (crisis), bắt nguồn từ các cuộc thảo luận khoa học và chính trị về biến đổi khí hậu.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, chính sách môi trường và các vấn đề liên quan đến sự sống còn của hành tinh.