Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Gespräch

Gespräch

/ɡəˈʃpʁɛːç/
cuộc hội thoại

Wir hatten ein langes Gespräch über die Zukunft.

Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại dài về tương lai.


trang trọngthông thường

Một cuộc đối thoại hoặc cuộc nói chuyện giữa hai hoặc nhiều người.

Das Gespräch war sehr interessant und aufschlussreich.

Cuộc hội thoại rất thú vị và mang lại nhiều thông tin.

Sie führte ein privates Gespräch mit ihrem Chef.

Cô ấy đã có một cuộc nói chuyện riêng với chủ tịch của mình.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện có nội dung sâu sắc hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

ein Gespräch führenđưa ra một cuộc hội thoạiein Gespräch beginnenbắt đầu một cuộc nói chuyệnein Gespräch beendenkết thúc một cuộc hội thoại

Từ đồng nghĩa

UnterhaltungDialogAustausch

Từ trái nghĩa

StilleSchweigen

Cụm từ liên quan

ein ernstes Gespräch führencụm từ
đưa ra một cuộc nói chuyện nghiêm túc
ein vertrauliches Gesprächcụm từ
một cuộc nói chuyện bí mật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'Gespräch' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc semi-formal. Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày, từ 'Unterhaltung' hoặc 'Dialog' có thể được sử dụng thay thế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Gespräch' và 'Unterhaltung'

'Gespräch' thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện có nội dung sâu sắc hoặc quan trọng, trong khi 'Unterhaltung' thường được sử dụng để chỉ các cuộc nói chuyện vui vẻ hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'gespreche', có nghĩa là 'cuộc nói chuyện' hoặc 'cuộc đối thoại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Gespräch' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc semi-formal. Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày, từ 'Unterhaltung' hoặc 'Dialog' có thể được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

ge-
tiền tố chỉ sự hoàn thành hoặc kết thúc
prefix
+
-sprech-
gốc từ 'sprechen' (nói)
root
+
-en
hậu tố biến động từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.