Looking up...
Das Auto erreichte eine hohe Geschwindigkeit.
Xe ô tô đạt được tốc độ cao.
Tốc độ di chuyển của một vật thể hoặc sự kiện.
Die Geschwindigkeit des Lichts beträgt etwa 300.000 Kilometer pro Sekunde.
Tốc độ ánh sáng khoảng 300.000 km/giờ.
Er fuhr mit hoher Geschwindigkeit auf der Autobahn.
Anh ấy lái xe với tốc độ cao trên đường cao tốc.
Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector bao gồm cả độ lớn và hướng.
Lưu ý rằng 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật lý, trong khi 'Tempo' thường được dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.
Trong vật lý, tốc độ thường được đo bằng đơn vị mét trên giây (m/s) hoặc km/h.
Từ 'Geschwindigkeit' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'geswinde' (nhanh) và hậu tố '-heit' (tính chất).
Trong tiếng Đức, 'Geschwindigkeit' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về vận tốc vật lý hoặc tốc độ di chuyển. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'tốc độ'.